Dây chuyền cuộn và cắt ngang CNC 8x850Z
Ưu điểm chính
Cắt chính xác cao
Được điều khiển bằng hệ thống CNC, đạt độ chính xác cắt ±0,1mm với các cạnh nhẵn, không có bavia.
Sản xuất hiệu quả cao
Thiết kế tích hợp tự động tháo cuộn, làm phẳng và cắt giúp giảm thiểu sự can thiệp thủ công, từ đó nâng cao đáng kể hiệu quả sản xuất.
Khả năng tương thích với nhiều loại vật liệu
Có khả năng gia công nhiều loại vật liệu kim loại khác nhau như cuộn thép và cuộn nhôm (độ dày: ví dụ: 0,2~3,0mm).
Vận hành thân thiện với người dùng
Sản phẩm có giao diện người máy (HMI) màn hình cảm ứng với các chương trình xử lý được cài đặt sẵn giúp thiết lập dễ dàng và giảm độ phức tạp trong vận hành.
Độ bền vượt trội
Các bộ phận chính được làm từ vật liệu có độ bền cao (ví dụ: lưỡi dao bằng cacbua) đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài.
Tiết kiệm năng lượng & Thân thiện với môi trường
Hệ thống truyền động động cơ được tối ưu hóa giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng khoảng 15% so với các dây chuyền cắt ngang truyền thống.
Tùy chọn tùy chỉnh
Hỗ trợ điều chỉnh chiều rộng (ví dụ: 8~850mm) và lập trình chiều dài cắt (cài đặt tối đa: 9999 lần cắt).
Ưu điểm được giải thích
Thuật ngữ tiêu chuẩn ngành: "CNC", "tháo cuộn" và "cắt chéo" phù hợp với các cách diễn đạt chuyên nghiệp trong ngành.
Điểm nổi bật dựa trên dữ liệu: Các giá trị chính xác cụ thể và tỷ lệ phần trăm tiết kiệm năng lượng nâng cao độ tin cậy.
Tính linh hoạt trong điều chỉnh: Phạm vi độ dày/chiều rộng và thông số kỹ thuật (ví dụ: "Tốc độ tối đa: 60m/phút") có thể được sửa đổi khi cần.
Hãy cho tôi biết nếu bạn muốn có bất kỳ cải tiến nào đối với tài liệu quảng cáo hoặc tài liệu kỹ thuật!
Dây chuyền cắt và tháo cuộn CNC 8x850Z - Thông số kỹ thuật thiết bị
I. Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật cơ bản
Mã sản phẩm: 8x850Z
Kích thước: 12000×2500×2000mm (Dài×Rộng×Cao)
Trọng lượng: Khoảng 8,5 tấn
Yêu cầu nguồn điện: 380V/50Hz/3 pha
Năng lực xử lý
Chiều rộng làm việc tối đa: 850mm
Phạm vi độ dày vật liệu: 0,2-3,0mm
Trọng lượng cuộn dây tối đa: 10 tấn
Vật liệu áp dụng: Thép cán nguội, thép mạ kẽm, thép không gỉ, tấm nhôm, v.v.
Thông số hiệu suất
Tốc độ tối đa của dây: 60 m/phút
Độ chính xác khi cắt: ±0,1mm
Độ chính xác lặp lại chiều dài: ±0,2 mm/m
Độ thẳng: ≤0,5mm/m
II. Thành phần chính
Đơn vị tháo cuộn
Trục mở rộng thủy lực
Phạm vi đường kính cuộn dây: Φ450-Φ1500mm
Hệ thống phanh khí nén
Thiết bị định tâm tự động
đơn vị san lấp mặt bằng
Cơ chế cân bằng 11 con lăn
Đường kính con lăn cân bằng: Φ80mm
Công suất động cơ thăng bằng: 7,5kW
Màn hình điều chỉnh độ cân bằng kỹ thuật số
Bộ phận cấp liệu & cắt
Hệ thống cấp liệu servo
máy cắt thủy lực
Vật liệu lưỡi dao: Thép hợp kim Cr12MoV
Tuổi thọ lưỡi dao: 1,5-2 triệu lần cắt
Hệ thống điều khiển
Hệ thống CNC công nghiệp dựa trên máy tính
Màn hình cảm ứng HMI 15 inch
Dung lượng lưu trữ chương trình: 500 bộ
Chức năng chẩn đoán lỗi tự động
III. Cấu hình tùy chọn
Hệ thống tải
Xe tải thủy lực
Thiết bị tải tự động
Cơ chế luân chuyển cuộn dây
Hệ thống dỡ hàng
Băng tải xếp chồng
Hệ thống đếm tự động
Phân loại cánh tay robot
Thiết bị phụ trợ
Thiết bị cắt cạnh
Hệ thống loại bỏ bụi
Thiết bị phủ dầu
IV. Chứng nhận & Tiêu chuẩn
Chứng nhận CE
Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015
Hệ thống chất lượng GB/T 19001
Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn EN 60204-1.
Các tính năng chính:
Tích hợp công nghệ servo của Đức và các linh kiện truyền động chính xác của Nhật Bản.
Thiết kế dạng mô-đun giúp dễ dàng bảo trì và nâng cấp trong tương lai.
Mang lại hiệu suất ổn định và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Cung cấp giải pháp hiệu quả cho việc xử lý cuộn kim loại. Lưu ý: Tất cả các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước dựa trên những cải tiến sản phẩm.

